man muội

man muội

Hành vi man muội đó đã lừa dối rất nhiều người.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tối tăm, ngu dốt, kém hiểu biết: "man muội" chỉ trạng thái thiếu ánh sáng tri thức, không được khai sáng, hoặc hành vi lừa dối, gian trá.
    • Lừa dối, xảo trá: Trong một số ngữ cảnh, "man muội" mang nghĩa tiêu cực về hành vi thiếu trung thực, lừa gạt người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ (tối tăm, ngu dốt):

    • Thời phong kiến, nhiều vùng nông thôn còn man muội, chưa được khai hóa. (Thời phong kiến, nhiều vùng nông thôn còn tối tăm, kém phát triển về tri thức.)
    • Tư tưởng man muội khiến họ tin vào những điều mê tín dị đoan. (Sự kém hiểu biết khiến họ tin vào những điều phi lý.)
  • Tính từ (lừa dối, xảo trá):

    • Hành vi man muội của kẻ lừa đảo đã bị phơi bày. (Hành vi gian trá, lừa gạt của kẻ lừa đảo đã bị phát hiện.)
    • Anh ta dùng thủ đoạn man muội để chiếm đoạt tài sản. (Anh ta dùng cách thức lừa dối để lấy tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "man muội" trong văn chương: Thường dùng để chỉ sự lạc hậu, chưa văn minh của một xã hội hoặc cá nhân.

    • Xã hội man muội thời cổ đại dần được thay thế bởi nền văn minh. (Xã hội tối tăm, chưa phát triển thời cổ đại dần được thay thế.)
  • "man muội" trong pháp luật hoặc đạo đức: Nhấn mạnh tính chất lừa dối, không trung thực.

    • Tội man muội trong kinh doanh bị xử lý nghiêm. (Tội lừa dối trong kinh doanh bị xử lý nghiêm khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mê muội (tính từ): mê hoặc, mất tỉnh táo, không sáng suốt.

    • Anh ta mê muội tin vào lời đường mật của kẻ lừa đảo. (Anh ta mất tỉnh táo, tin vào lời ngon ngọt.)
  • Tăm tối (tính từ): không ánh sáng, thiếu hiểu biết.

    • Cuộc sống tăm tối của họ chỉ lao động vất vả. (Cuộc sống thiếu tri thức, khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dốt nát: kém hiểu biết, thiếu kiến thức.
  • Lừa dối: đánh lừa, không trung thực.
  • Xảo trá: gian xảo, dùng mưu mẹo xấu.
Thành ngữ liên quan
  • Man muội hôn ám: tối tăm, ngu dốt đến mức mất hết lý trí.
    • Thời kỳ man muội hôn ám đó đã qua, nhân loại bước vào kỷ nguyên ánh sáng. (Thời kỳ tối tăm, ngu dốt ấy đã kết thúc.)