man muội
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tối tăm, ngu dốt, kém hiểu biết: "man muội" chỉ trạng thái thiếu ánh sáng tri thức, không được khai sáng, hoặc có hành vi lừa dối, gian trá.
- Lừa dối, xảo trá: Trong một số ngữ cảnh, "man muội" mang nghĩa tiêu cực về hành vi thiếu trung thực, lừa gạt người khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (tối tăm, ngu dốt):
- Thời phong kiến, nhiều vùng nông thôn còn man muội, chưa được khai hóa. (Thời phong kiến, nhiều vùng nông thôn còn tối tăm, kém phát triển về tri thức.)
- Tư tưởng man muội khiến họ tin vào những điều mê tín dị đoan. (Sự kém hiểu biết khiến họ tin vào những điều phi lý.)
Tính từ (lừa dối, xảo trá):
- Hành vi man muội của kẻ lừa đảo đã bị phơi bày. (Hành vi gian trá, lừa gạt của kẻ lừa đảo đã bị phát hiện.)
- Anh ta dùng thủ đoạn man muội để chiếm đoạt tài sản. (Anh ta dùng cách thức lừa dối để lấy tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"man muội" trong văn chương: Thường dùng để chỉ sự lạc hậu, chưa văn minh của một xã hội hoặc cá nhân.
- Xã hội man muội thời cổ đại dần được thay thế bởi nền văn minh. (Xã hội tối tăm, chưa phát triển thời cổ đại dần được thay thế.)
"man muội" trong pháp luật hoặc đạo đức: Nhấn mạnh tính chất lừa dối, không trung thực.
- Tội man muội trong kinh doanh bị xử lý nghiêm. (Tội lừa dối trong kinh doanh bị xử lý nghiêm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
Mê muội (tính từ): mê hoặc, mất tỉnh táo, không sáng suốt.
- Anh ta mê muội tin vào lời đường mật của kẻ lừa đảo. (Anh ta mất tỉnh táo, tin vào lời ngon ngọt.)
Tăm tối (tính từ): không có ánh sáng, thiếu hiểu biết.
- Cuộc sống tăm tối của họ chỉ có lao động vất vả. (Cuộc sống thiếu tri thức, khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Dốt nát: kém hiểu biết, thiếu kiến thức.
- Lừa dối: đánh lừa, không trung thực.
- Xảo trá: gian xảo, dùng mưu mẹo xấu.
Thành ngữ liên quan
- Man muội hôn ám: tối tăm, ngu dốt đến mức mất hết lý trí.
- Thời kỳ man muội hôn ám đó đã qua, nhân loại bước vào kỷ nguyên ánh sáng. (Thời kỳ tối tăm, ngu dốt ấy đã kết thúc.)